give oneself airs

/gɪv ˌwənˈsɛlf ɛrz/
Động từ
  1. (Thành ngữ, nội động từ) Hành động một cách giả tạo, hoặc kiểu cách hợm hĩnh; vênh váo.
    (idiomatic, intransitive) To act pretentiously, or in a snobbish manner; to swagger.
    Từ đồng nghĩa:put on airs
🎬 Nghe “give oneself airs” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish